Hồ nào cũng mất nước. Câu hỏi đúng không phải “hồ có mất nước không” mà là “mất bao nhiêu là bình thường”. Trả lời sai câu này dẫn tới hai hậu quả trái ngược nhưng đều tốn kém: hoặc đục phá đi tìm chỗ rò không hề tồn tại, hoặc để một vết rò thật âm thầm phá kết cấu suốt nhiều năm.
Bay hơi mất bao nhiêu là bình thường
Lượng bay hơi phụ thuộc bốn yếu tố: nhiệt độ không khí, độ ẩm, gió và nhiệt độ nước. Ở điều kiện Việt Nam, một hồ ngoài trời mất vài milimét mỗi ngày là chuyện bình thường, và tăng lên rõ rệt trong những ngày nắng gắt có gió.
Ba trường hợp làm lượng mất nước tăng mà không phải rò rỉ:
- Hồ có gia nhiệt — nước ấm hơn không khí thì bay hơi mạnh hơn nhiều, nhất là vào đêm lạnh
- Hồ có thác tràn, vòi phun, hồ vô cực — nước tiếp xúc không khí nhiều hơn, và một phần bị gió cuốn ra ngoài mép hồ
- Hồ đông người dùng — nước bám lên người và văng ra sàn. Một buổi đông khách làm mất một lượng nước đáng kể mà không ai để ý
Vì vậy, đừng so lượng mất nước của hồ mình với hồ nhà hàng xóm. Cách duy nhất đáng tin là loại trừ bay hơi ngay tại hồ của mình.
Phép thử cái xô — 48 giờ, không cần thiết bị
- Đặt một cái xô lên bậc trong hồ, ngập một phần và đứng vững
- Đổ nước vào xô cho mực nước trong xô ngang bằng mực nước hồ
- Đánh dấu cả hai mực nước — một vạch trong lòng xô, một vạch trên thành hồ
- Tắt bơm. Không dùng hồ trong suốt thời gian thử
- Để yên 24–48 giờ, rồi so sánh hai vạch
| Kết quả | Kết luận |
|---|---|
| Hai bên tụt bằng nhau | Không rò. Toàn bộ lượng mất là bay hơi |
| Nước hồ tụt nhiều hơn nước trong xô | Có rò. Phần chênh lệch chính là lượng rò trong 48 giờ |
Bước hai — làm lại với bơm chạy
Đây là bước tách hai hướng xử lý hoàn toàn khác nhau, và cũng là bước quyết định tiết kiệm được bao nhiêu tiền đục phá:
| So sánh | Vấn đề nằm ở |
|---|---|
| Rò như nhau dù bơm chạy hay không | Kết cấu hồ — chân tường, góc đáy, mạch ngừng, hoặc quanh đầu chờ xuyên thành |
| Rò nhiều hơn hẳn khi bơm chạy | Đường ống áp lực — tuyến đẩy hoặc tuyến hồi. Khi có áp thì nước bị đẩy ra qua mối nối hở |
| Rò nhiều hơn khi bơm tắt | Hiếm gặp. Thường liên quan tới van một chiều hoặc đường xả không kín |
Đọc vị trí rò từ mực nước dừng lại
Nước chỉ rò được tới cao độ của điểm hở, xuống dưới đó thì hết đường ra. Cho hồ tự tụt và quan sát chỗ nó dừng lại là một manh mối rất mạnh:
- Dừng ngang miệng skimmer — nhiều khả năng hở ở mối nối skimmer với thành hồ. Đây là vị trí rò phổ biến nhất
- Dừng ngang hốc đèn — hở ở ống luồn dây đèn hoặc quanh vành hốc đèn
- Dừng ở một cao độ bất kỳ trên thành — thường là mạch ngừng bê tông hoặc một vết nứt ngang
- Tụt sâu, không dừng lại — vấn đề ở đáy hồ hoặc ở tuyến ống chôn dưới đáy. Trường hợp nghiêm trọng nhất
Chi tiết về từng vị trí và nguyên nhân nằm trong bài Chống thấm hồ bơi: bốn vị trí hỏng nhiều nhất.
Vì sao rò rỉ phải xử lý sớm, kể cả khi rò ít
Nhiều chủ hồ chấp nhận sống chung với việc bù nước, vì tiền nước không đáng kể. Đó là tính thiếu ba khoản:
| Kết cấu | Nước rò ra sau lưng thành hồ làm rửa trôi đất nền và ăn mòn cốt thép. Vết rò nhỏ hôm nay là vết nứt kết cấu vài năm sau |
|---|---|
| Hoá chất | Mỗi lần bù nước là một lần làm loãng hoá chất. Hồ rò liên tục thì hoá chất phải bù liên tục |
| Điện — với hồ gia nhiệt | Nước bù vào là nước lạnh, và toàn bộ lượng nước đó phải được làm nóng lại. Đây thường là khoản đắt nhất trong ba khoản |
Ngoài ra, với hồ trên tầng hoặc hồ có không gian sử dụng bên dưới, rò rỉ không còn là vấn đề chi phí mà là vấn đề an toàn kết cấu — cần xử lý ngay.
Điều không nên làm
Đừng bắt đầu bằng việc đục. Đây là phản xạ phổ biến và là cách tốn tiền nhất. Đục nhầm chỗ vừa không giải quyết được rò, vừa tạo thêm một điểm yếu mới trong kết cấu — bởi vì mọi vết đục đều phải được chống thấm lại, và mối nối vá bao giờ cũng yếu hơn kết cấu liền khối.
Trình tự đúng: đo → khoanh vùng → chỉ đục đúng một chỗ.
Đã xác định là có rò nhưng chưa biết ở đâu? Kiểm toán hệ thống hồ bơi đo lượng bù nước, thử áp từng tuyến ống riêng và khoanh vùng vị trí trước khi động tới kết cấu — từ 15 triệu, và phí này được trừ vào hợp đồng cải tạo nếu anh chị tiếp tục thực hiện với chúng tôi.

